Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng người trong tiếng Trung

bóng người

Danh từ

bóng người (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hình dáng một người nhìn thấy từ xa, trong bóng tối hoặc khi không rõ mặt.

远处、黑暗中或看不清脸时看到的人的身影。

Hình dáng một người nhìn thấy từ xa, trong bóng tối hoặc khi không rõ mặt.

Ví dụ
我从远处看见一个人影站在灯下。【】Từ xa, tôi thấy một bóng người đứng dưới đèn.
在明亮的天空映衬下,他的剪影很清晰。【】Trên nền trời sáng, bóng người của anh hiện rõ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hình tối của một người hiện trên mặt đất, tường hoặc bề mặt khác khi có ánh sáng chiếu vào.

人在光线照射下投在地面、墙上等处的影子。

Hình tối của một người hiện trên mặt đất, tường hoặc bề mặt khác khi có ánh sáng chiếu vào.

Ví dụ
她的影子拉长在了人行道上。【】Bóng người của cô ấy kéo dài trên vỉa hè.
灯光在墙上投下了一个人的影子。【】Ánh đèn tạo bóng người trên bức tường.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bóng người (Noun)

bóng người + Giới từbóng người + Tính từbóng người + Từ đi kèmbóng người + Động từ
Kết hợp từ của bóng người
Collocation
Ví dụ

灯光下的人影

bóng người dưới ánh đèn

他认出灯光下的人影是自己的父亲。

Anh nhận ra bóng người dưới ánh đèn là bố mình.

Video ngữ cảnh