Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng ô trong tiếng Trung

bóng ô

Danh từ

bóng ô (Danh từ)

Nghĩa 01 · như bóng kim ô

伞状影子

như bóng kim ô

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh