Anh - Việt

Bản dịch của từ Bông phèng trong tiếng Trung

bông phèng

Động từ

bông phèng (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói đùa hoặc nghịch ngợm một cách thoải mái, chỉ để cho vui, không nghiêm túc.

随便开玩笑或闹着玩,只为取乐,不严肃。

Nói đùa hoặc nghịch ngợm một cách thoải mái, chỉ để cho vui, không nghiêm túc.

Ví dụ
别开玩笑了,我是认真的。【】Đừng bông phèng nữa, tôi đang nói chuyện nghiêm túc đấy.
放学后孩子们喜欢互相闹着玩。【】Bọn trẻ thích bông phèng với nhau sau giờ học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bông phèng (Verb)

Từ đi kèm + bông phèngbông phèng + Danh từĐộng từ + bông phèng
Kết hợp từ của bông phèng
Collocation
Ví dụ

别闹了

đừng bông phèng nữa

别闹了,考试马上就要开始了。

Đừng bông phèng nữa, bài kiểm tra sắp bắt đầu rồi.

Video ngữ cảnh