Anh - Việt
bóng rổ
Danh từ
bóng rổ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Môn thể thao đồng đội, trong đó người chơi ném bóng vào rổ của đội đối phương để ghi điểm.
一种团队运动,球员把球投进对方篮筐得分。
Môn thể thao đồng đội, trong đó người chơi ném bóng vào rổ của đội đối phương để ghi điểm.
Ví dụ
我喜欢放学后和朋友一起打篮球。【】Tôi thích chơi bóng rổ với bạn bè sau giờ học.
我哥哥每个周末都在电视上看篮球比赛。【】Anh trai tôi xem bóng rổ trên tivi mỗi cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóng rổ (Noun)
Danh từ + bóng rổĐộng từ + bóng rổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
篮球锦标赛 giải bóng rổ | 该市下个月将举办一场篮球锦标赛。 Thành phố sẽ tổ chức một giải bóng rổ vào tháng tới. |
篮球比赛 trận bóng rổ | 我们看了一场非常精彩的篮球比赛。 Chúng tôi đã xem một trận bóng rổ rất hấp dẫn. |
篮球队 đội bóng rổ | 我学校的篮球队刚刚赢得了比赛。 Đội bóng rổ của trường tôi vừa thắng giải. |
篮球运动员 cầu thủ bóng rổ | 他想成为一名职业篮球运动员。 Anh ấy muốn trở thành một cầu thủ bóng rổ chuyên nghiệp. |
篮球场 sân bóng rổ | 孩子们正在学校后面的篮球场训练。 Các em đang tập ở sân bóng rổ sau trường. |