Anh - Việt
bóng tà
Danh từ
bóng tà (Danh từ)
Nghĩa 01 · (từ cũ) lúc mặt trời xế bóng
夕阳
(từ cũ) lúc mặt trời xế bóng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bóng tà
夕阳
(từ cũ) lúc mặt trời xế bóng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa