Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng tàu trong tiếng Trung

bóng tàu

Danh từ

bóng tàu (Danh từ)

Nghĩa 01 · bóng cái máng nước do ánh sáng trăng in xuống

月光在水面上的倒影

bóng cái máng nước do ánh sáng trăng in xuống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa