Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng thám không trong tiếng Trung

bóng thám không

Danh từ

bóng thám không (Danh từ)

Nghĩa 01 · khí cầu có mang các khí cụ tự động khảo sát khí tượng, có thể lên rất cao

气象气球

khí cầu có mang các khí cụ tự động khảo sát khí tượng, có thể lên rất cao

Ví dụ
昨天发射了一个气象气球进行天气测量。【】Họ đã phóng một bóng thám không để thu thập dữ liệu hôm qua.
这个城市没有使用气象气球监测空气质量吗?【】Thành phố này không dùng bóng thám không để giám sát không khí sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa