Anh - Việt
bông thấm nước
Danh từ
bông thấm nước (Danh từ)
Nghĩa 01 · bông có thể hút và giữ nước
吸水棉
bông có thể hút và giữ nước
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bông thấm nước
吸水棉
bông có thể hút và giữ nước
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa