Anh - Việt
bồng tiên
Danh từ
bồng tiên (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tiên nữ trong truyền thuyết, sống ở cõi tiên, đẹp và có phép thuật.
神话中住在仙境的女仙。
Tiên nữ trong truyền thuyết, sống ở cõi tiên, đẹp và có phép thuật.
Ví dụ
小女孩说仙女住在高山上,常常帮助穷人。【】Cô bé kể rằng bồng tiên sống trên núi cao và hay giúp người nghèo.
在古老的故事里,仙子出现,并为善良的小伙子实现了愿望。【】Trong truyện cổ, bồng tiên xuất hiện và ban phép màu cho chàng trai hiền lành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bồng tiên (Noun)
bồng tiên + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仙境 chốn bồng tiên | 河边的小村庄看起来像一处仙境。 Ngôi làng nhỏ ven sông trông như một chốn bồng tiên. |
仙女 nàng bồng tiên | 在传说中,一位仙女在月夜降临人间。 Trong truyền thuyết, nàng bồng tiên xuống trần gian vào đêm trăng. |
仙子般的美貌 vẻ đẹp bồng tiên | 她有一种仙子般的美貌,让人人都忍不住回头看。 Cô ấy có vẻ đẹp bồng tiên khiến ai cũng ngoái nhìn. |
仙境 cõi bồng tiên | 故事说樵夫误入了仙境。 Truyện kể rằng người tiều phu lạc vào cõi bồng tiên. |