Anh - Việt

Bản dịch của từ Bông trong tiếng Trung

bông

Danh từTính từ

bông (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cây cho quả chứa sợi trắng, được dùng để làm vải.

结有白色纤维果实、可用来制布的植物。

Cây cho quả chứa sợi trắng, được dùng để làm vải.

Ví dụ
农民正在田里种植棉花。【】Nông dân đang trồng bông trên cánh đồng.
这个地区的气候适合种植棉花。【】Vùng này có khí hậu phù hợp để trồng bông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chất sợi mềm, trắng lấy từ quả cây bông, dùng làm vải hoặc đồ dùng y tế.

从棉花果实中取得的柔软白色纤维,可制布或用于医疗。

Chất sợi mềm, trắng lấy từ quả cây bông, dùng làm vải hoặc đồ dùng y tế.

Ví dụ
这件衬衫是用纯棉做的。【】Chiếc áo này làm từ bông nguyên chất.
护士用脱脂棉清理伤口。【】Y tá dùng bông để lau vết thương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một hoa riêng lẻ của cây.

植物的一朵花。

Một hoa riêng lẻ của cây.

Ví dụ
孩子在花园里摘了一朵花。【】Em bé hái một bông trong vườn.
这朵花早上开始开放。【】Bông này bắt đầu nở vào buổi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Phần gồm nhiều hoa hoặc hạt mọc trên cùng một cuống, như ở lúa hoặc ngô.

多朵花或籽粒长在同一花梗上的部分,如稻穗、玉米穗。

Phần gồm nhiều hoa hoặc hạt mọc trên cùng một cuống, như ở lúa hoặc ngô.

Ví dụ
田里的稻穗已经成熟变黄了。【】Bông lúa đã chín vàng ngoài đồng.
玉米植株上部有花序。【】Bông ngô mọc ở phần trên của cây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bông (Noun)

Danh từ + bôngbông + Danh từbông + Tính từbông + Động từbông … Số lượngĐộng từ + bông
Kết hợp từ của bông
Collocation
Ví dụ

棉花植株

cây bông

棉花植株需要充足的阳光。

Cây bông cần nhiều ánh nắng.

棉布

vải bông

这条裙子是用棉布制成的。

Chiếc váy này được làm từ vải bông.

bông (Tính từ)

Nghĩa 01 · Mềm, tơi và phồng lên như bông.

像棉花一样柔软、蓬松。

Mềm, tơi và phồng lên như bông.

Ví dụ
孩子洗头后头发很蓬松。【】Mái tóc của bé rất bông sau khi gội.
这件外套的领子很蓬松,也很暖和。【】Áo khoác này có cổ bông và ấm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bông (Adjective)

Tính từ + bôngbông + Tính từbông … Tính từ
Kết hợp từ của bông
Collocation
Ví dụ

松软蓬松

tơi bông

刚煮好的米饭非常松软蓬松。

Cơm mới nấu rất tơi bông.

Video ngữ cảnh