Anh - Việt

Bản dịch của từ Bổng trong tiếng Trung

bổng

Tính từ

bổng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có âm cao, thanh và trong, thường dùng để tả giọng nói hoặc tiếng nhạc.

声音高而清亮,常形容嗓音或乐声。

Có âm cao, thanh và trong, thường dùng để tả giọng nói hoặc tiếng nhạc.

Ví dụ
她的嗓音高亢,听起来很舒服。【】Cô ấy có giọng bổng, nghe rất dễ chịu.
安静的空气中传来清亮的笛声。【】Tiếng sáo bổng lên giữa không gian yên tĩnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bổng (Adjective)

Danh từ + bổng
Kết hợp từ của bổng
Collocation
Ví dụ

高亢的嗓音

giọng bổng

小女孩有一副高亢的嗓音。

Cô bé có giọng bổng và rất dễ thương.

高声调的说话声

giọng nói bổng

他高声调的说话声让他听起来很年轻。

Giọng nói bổng của anh ấy nghe khá trẻ.

高亢的歌声

tiếng hát bổng

她高亢的歌声从舞台上传来。

Tiếng hát bổng của cô ấy vang lên từ phía sân khấu.

高音

nốt bổng

这位歌手能轻松唱出高音。

Ca sĩ này có thể hát những nốt bổng rất dễ dàng.

Video ngữ cảnh