Bỏng
Danh từTính từ

Bỏng (Danh từ)
01
Món ăn làm bằng ngô hoặc gạo rang phồng cho nở ra, có khi trộn thêm mật
爆米花
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bỏng (Tính từ)
01
Bị tổn thương ở da thịt do chịu tác động của lửa, nhiệt hoặc hoá chất, v.v.
烧伤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nóng hoặc rát đến mức có cảm giác như bị bỏng
灼热或疼痛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
