Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng trong tiếng Trung

bóng

Danh từTính từ

bóng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vùng tối hoặc hình đen xuất hiện khi ánh sáng bị một vật che khuất.

物体挡住光线形成的阴影,也可指阴凉处。

Vùng tối hoặc hình đen xuất hiện khi ánh sáng bị một vật che khuất.

Ví dụ
这棵树在房子前面投下一片阴影。【】Cái cây tạo bóng mát trước sân nhà.
孩子们坐在树荫下休息。【】Bọn trẻ ngồi dưới bóng cây để nghỉ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hình ảnh của người hoặc vật hiện ra trong gương, nước hoặc bề mặt phản chiếu.

人或物在镜子、水面等反光表面出现的影像。

Hình ảnh của người hoặc vật hiện ra trong gương, nước hoặc bề mặt phản chiếu.

Ví dụ
我在镜子里看到了自己的倒影。【】Tôi thấy bóng của mình trong gương.
山的倒影出现在湖面上。【】Bóng của ngọn núi hiện trên mặt hồ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dáng người hoặc vật nhìn thấy mờ, thường ở xa hoặc trong chỗ tối.

在远处或暗处隐约看见的人或物的形状。

Dáng người hoặc vật nhìn thấy mờ, thường ở xa hoặc trong chỗ tối.

Ví dụ
我看见一个人影站在门外。【】Tôi thấy một bóng người đứng ngoài cửa.
一个黑色剪影走过了小巷尽头。【】Một bóng đen đi qua cuối con hẻm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Vật hình tròn dùng để chơi thể thao hoặc làm đồ chơi.

用于运动或玩耍的圆形物体。

Vật hình tròn dùng để chơi thể thao hoặc làm đồ chơi.

Ví dụ
孩子们正在公园里踢球。【】Bọn trẻ đang đá bóng ở công viên.
那只狗叼着球在院子里跑。【】Con chó tha bóng chạy quanh sân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Bóng đèn điện, thường dùng để chiếu sáng trong nhà.

用电发光、用于照明的灯泡。

Bóng đèn điện, thường dùng để chiếu sáng trong nhà.

Ví dụ
浴室里的灯泡已经坏了。【】Bóng trong phòng tắm đã cháy rồi.
他正在装一个新灯泡。【】Anh ấy đang thay một bóng mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bóng (Noun)

Số lượng + bóngbóng + Danh từbóng + Giới từbóng + Tính từbóng + Từ đi kèmbóng + Động từĐộng từ + bóng
Kết hợp từ của bóng
Collocation
Ví dụ

球

quả bóng

那个孩子正在扔一个红球。

Đứa bé đang ném một quả bóng màu đỏ.

bóng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có bề mặt nhẵn, phản chiếu ánh sáng và trông sáng đẹp.

表面光滑,能反射光线而发亮。

Có bề mặt nhẵn, phản chiếu ánh sáng và trông sáng đẹp.

Ví dụ
她洗完头后,头发又黑又亮。【】Tóc cô ấy đen và bóng sau khi gội.
新桌子的木质表面很有光泽。【】Chiếc bàn mới có mặt gỗ rất bóng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bóng (Adjective)

Danh từ + bóngTính từ + bóngbóng + Trạng từbóng + Tính từ
Kết hợp từ của bóng
Collocation
Ví dụ

亮光漆

nước sơn bóng

他们为前门选择了亮光漆。

Họ chọn nước sơn bóng cho cửa chính.

擦亮的地板

sàn bóng

小心,擦亮的地板很滑。

Cẩn thận nhé, sàn bóng và khá trơn.

有光泽的表面

bề mặt bóng

手机有光泽的表面很容易留下指纹。

Bề mặt bóng của điện thoại rất dễ bám dấu vân tay.

Video ngữ cảnh