bóng
bóng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng tối hoặc hình đen xuất hiện khi ánh sáng bị một vật che khuất.
物体挡住光线形成的阴影,也可指阴凉处。
Vùng tối hoặc hình đen xuất hiện khi ánh sáng bị một vật che khuất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hình ảnh của người hoặc vật hiện ra trong gương, nước hoặc bề mặt phản chiếu.
人或物在镜子、水面等反光表面出现的影像。
Hình ảnh của người hoặc vật hiện ra trong gương, nước hoặc bề mặt phản chiếu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dáng người hoặc vật nhìn thấy mờ, thường ở xa hoặc trong chỗ tối.
在远处或暗处隐约看见的人或物的形状。
Dáng người hoặc vật nhìn thấy mờ, thường ở xa hoặc trong chỗ tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Vật hình tròn dùng để chơi thể thao hoặc làm đồ chơi.
用于运动或玩耍的圆形物体。
Vật hình tròn dùng để chơi thể thao hoặc làm đồ chơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Bóng đèn điện, thường dùng để chiếu sáng trong nhà.
用电发光、用于照明的灯泡。
Bóng đèn điện, thường dùng để chiếu sáng trong nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
球 quả bóng | 那个孩子正在扔一个红球。 Đứa bé đang ném một quả bóng màu đỏ. |
bóng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có bề mặt nhẵn, phản chiếu ánh sáng và trông sáng đẹp.
表面光滑,能反射光线而发亮。
Có bề mặt nhẵn, phản chiếu ánh sáng và trông sáng đẹp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóng (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
亮光漆 nước sơn bóng | 他们为前门选择了亮光漆。 Họ chọn nước sơn bóng cho cửa chính. |
擦亮的地板 sàn bóng | 小心,擦亮的地板很滑。 Cẩn thận nhé, sàn bóng và khá trơn. |
有光泽的表面 bề mặt bóng | 手机有光泽的表面很容易留下指纹。 Bề mặt bóng của điện thoại rất dễ bám dấu vân tay. |