Bồng
Danh từĐộng từTính từ

Bồng (Danh từ)
01
Trống kiểu cổ, hai đầu bịt da, giữa eo lại
双头鼓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ba lô hoặc túi vải có dây đeo vào lưng để đựng đồ đạc
背包
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bồng (Động từ)
01
Bế, ẵm
抱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bồng (Tính từ)
01
Ở trạng thái nổi cao lên, phồng cao lên
膨胀的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
