Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóng vàng trong tiếng Trung

bóng vàng

Danh từ

bóng vàng (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) mặt trời

太阳

(từ cũ) mặt trời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh