Anh - Việt
bóp bép
Trạng từ
bóp bép (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Từ mô phỏng cách nhai thức ăn phát ra tiếng to, thường khi ăn đồ dai hoặc nhai với miệng mở.
形容嚼东西时发出很响的声音。
Từ mô phỏng cách nhai thức ăn phát ra tiếng to, thường khi ăn đồ dai hoặc nhai với miệng mở.
Ví dụ
宝宝大声地嚼着饼干,然后咧嘴笑了。【】Em bé nhai bánh quy bóp bép rồi cười toe toét.
他吃三明治时发出很响的咂嘴声,让整桌人都很不舒服。【】Ông ấy ăn bánh mì bóp bép khiến cả bàn khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóp bép (Adverb)
Động từ + bóp bép
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
大声咀嚼 nhai bóp bép | 男孩大声嚼着那块软糖。 Cậu bé nhai bóp bép miếng kẹo dai. |
吃得很大声 ăn bóp bép | 他吃得很大声,弄得整桌人都不舒服。 Ông ấy ăn bóp bép khiến cả bàn khó chịu. |