Anh - Việt

Bản dịch của từ Bọp bẹp trong tiếng Trung

bọp bẹp

Tính từ

bọp bẹp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Bị méo và dẹt xuống do bị ép hoặc va đập mạnh.

被压扁或撞瘪,变形而扁平。

Bị méo và dẹt xuống do bị ép hoặc va đập mạnh.

Ví dụ
易拉罐被踩了一脚,现在完全扁了。【】Chiếc lon nước ngọt bị giẫm lên nên bọp bẹp hết cả rồi.
放在后备箱里的纸箱被压扁了。【】Cái hộp giấy để dưới cốp xe bị bọp bẹp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bọp bẹp (Adjective)

Danh từ + bọp bẹp
Kết hợp từ của bọp bẹp
Collocation
Ví dụ

凹陷的汽车

chiếc xe bọp bẹp

事故后,那辆凹陷的汽车被拖到了停车场。

Chiếc xe bọp bẹp sau vụ va chạm đã được kéo về bãi.

压扁的啤酒罐

lon bia bọp bẹp

他把压扁的啤酒罐踢进了垃圾桶。

Anh ấy đá cái lon bia bọp bẹp vào thùng rác.

被压扁的纸箱

hộp giấy bọp bẹp

被压扁的纸箱已经无法再用来打包了。

Hộp giấy bọp bẹp này không còn dùng để đóng gói được nữa.

凹陷的头盔

mũ bảo hiểm bọp bẹp

他的头盔凹了进去,但头部是安全的。

Mũ bảo hiểm bọp bẹp nhưng đầu anh ấy vẫn an toàn.

凹陷的车门

cửa xe bọp bẹp

车门在碰撞中凹陷了,所以关不上。

Cửa xe bọp bẹp sau cú va chạm nên không đóng được.

Video ngữ cảnh