Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóp bụng trong tiếng Trung

bóp bụng

Động từ

bóp bụng (Động từ)

Nghĩa 01 · hết sức tằn tiện, dè sẻn trong việc ăn tiêu

节省

hết sức tằn tiện, dè sẻn trong việc ăn tiêu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · hết sức nhịn nhục, dằn lòng

忍耐

hết sức nhịn nhục, dằn lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh