Anh - Việt
bóp chắt
Động từ
bóp chắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Tính toán chặt chẽ, tiết kiệm từng đồng để dành dụm tiền.
省吃俭用,把钱一点点积攒下来。
Tính toán chặt chẽ, tiết kiệm từng đồng để dành dụm tiền.
Ví dụ
兰的家人省吃俭用,每一分钱都攒着买新房子。【】Gia đình Lan bóp chắt từng đồng để mua nhà mới.
学生必须精打细算生活费,才能交学费。【】Sinh viên phải bóp chắt tiền sinh hoạt để trả học phí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóp chắt (Verb)
bóp chắt + Danh từbóp chắt + Động từĐộng từ + bóp chắt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
每一分钱都省着花 bóp chắt từng đồng | 她每一分钱都省着花,只为了买房。 Cô ấy bóp chắt từng đồng để mua nhà. |
节省开支 bóp chắt chi tiêu | 公司削减工资后,全家人不得不节省开支。 Sau khi công ty cắt lương, cả nhà phải bóp chắt chi tiêu hơn. |
斤斤计较 bóp chắt từng li | 别太斤斤计较,好好享受生活吧。 Đừng bóp chắt từng li, hãy thoải mái tận hưởng cuộc sống. |