Anh - Việt
bộp chộp
Tính từ
bộp chộp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính hay vội vàng, làm hoặc nói mà chưa suy nghĩ kỹ.
做事或说话不经过仔细考虑,急急忙忙。
Có tính hay vội vàng, làm hoặc nói mà chưa suy nghĩ kỹ.
Ví dụ
他有点冒失,所以常常仓促做决定。【】Anh ấy hơi bộp chộp nên hay quyết định vội vàng.
别莽撞,回答前先想清楚。【】Đừng bộp chộp, hãy suy nghĩ kỹ trước khi trả lời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộp chộp (Adjective)
Danh từ + bộp chộpĐộng từ + bộp chộp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
草率的决定 quyết định bộp chộp | 没有足够信息时不要做出草率的决定。 Đừng đưa ra quyết định bộp chộp khi chưa có đủ thông tin. |
冲动的性格 tính bộp chộp | 他冲动的性格常常得罪朋友。 Anh ấy có tính bộp chộp nên hay mất lòng bạn bè. |
冲动的人 người bộp chộp | 冲动的人常常会为自己说过的话后悔。 Một người bộp chộp thường hối hận vì những lời mình đã nói. |
草率的举动 hành động bộp chộp | 生气的时候别草率行事。 Đừng hành động bộp chộp khi đang tức giận. |
冲动的反应 phản ứng bộp chộp | 他冲动的反应让大家都很意外。 Phản ứng bộp chộp của anh ấy khiến mọi người bất ngờ. |