Anh - Việt

Bản dịch của từ Bợp chợp trong tiếng Trung

bợp chợp

Động từ

bợp chợp (Động từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái lơ mơ, mắt lim dim, nửa tỉnh nửa ngủ.

半睡半醒,迷迷糊糊地打盹。

Ở trạng thái lơ mơ, mắt lim dim, nửa tỉnh nửa ngủ.

Ví dụ
爷爷整个下午都在电视前打盹。【】Ông nội ngồi bợp chợp trước tivi suốt buổi chiều.
坐公交车回家的路上,我一直打瞌睡。【】Tôi bợp chợp suốt chuyến xe buýt về nhà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bợp chợp (Verb)

bợp chợp + Danh từĐộng từ + bợp chợp
Kết hợp từ của bợp chợp
Collocation
Ví dụ

整个下午打瞌睡

bợp chợp cả buổi

他整个下午都在沙发上打瞌睡。

Anh ấy bợp chợp cả buổi trên ghế sofa.

Video ngữ cảnh