Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóp cò trong tiếng Trung

bóp cò

Động từ

bóp cò (Động từ)

Nghĩa 01 · dùng ngón tay kéo cò cho đạn nổ

扣扳机

dùng ngón tay kéo cò cho đạn nổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh