Anh - Việt
bóp còi
Động từ
bóp còi (Động từ)
Nghĩa 01 · Ấn vào còi xe để báo hiệu hoặc cảnh báo cho người khác.
按下汽车喇叭以示提醒或警告。
Ấn vào còi xe để báo hiệu hoặc cảnh báo cho người khác.
Ví dụ
他按喇叭提醒正在过马路的行人。【】Anh ấy bóp còi để nhắc người đi bộ qua đường.
高峰期请不要一直按喇叭。【】Đừng bóp còi liên tục vào giờ cao điểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bóp còi (Verb)
bóp còi + Trạng từbóp còi + Tính từbóp còi + Từ đi kèmbóp còi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不停地按喇叭 bóp còi liên tục | 司机不停地按喇叭,整条街都很吵。 Tài xế bóp còi liên tục khiến cả con phố ồn ào. |