Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóp hầu trong tiếng Trung

bóp hầu

Động từ

bóp hầu (Động từ)

Nghĩa 01 · Bóp chặt vào cổ làm người khác không thở được.

用力掐住脖子使人窒息。

Bóp chặt vào cổ làm người khác không thở được.

Ví dụ
强盗掐住受害者的脖子,然后抢走了她的包。【】Tên cướp bóp hầu nạn nhân rồi giật túi xách.
蟒蛇缠住猎物并将其勒死。【】Con trăn quấn chặt rồi bóp hầu con mồi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kìm hãm, đàn áp gắt gao khiến người khác không thể tự do phát triển.

严厉压制,使人无法自由发展。

Kìm hãm, đàn áp gắt gao khiến người khác không thể tự do phát triển.

Ví dụ
政府正在严厉压制新闻自由。【】Chính quyền đang bóp hầu quyền tự do báo chí.
过于严格的规定正在扼杀员工的创造力。【】Quy định quá khắt khe đang bóp hầu sự sáng tạo của nhân viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bóp hầu (Verb)

Từ đi kèm + bóp hầubóp hầu + Danh từ
Kết hợp từ của bóp hầu
Collocation
Ví dụ

被压制

bị bóp hầu

小型初创企业的创造力常常被繁琐的手续压制。

Sự sáng tạo của các startup nhỏ thường bị bóp hầu bởi thủ tục rườm rà.

Video ngữ cảnh