Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóp họng trong tiếng Trung

bóp họng

Động từ

bóp họng (Động từ)

Nghĩa 01 · Siết chặt cổ họng của người khác khiến họ khó thở hoặc ngạt thở.

用力掐住别人的喉咙,使其难以呼吸。

Siết chặt cổ họng của người khác khiến họ khó thở hoặc ngạt thở.

Ví dụ
强盗掐住受害者的喉咙抢走钱包。【】Tên cướp bóp họng nạn nhân để giật ví.
他掐得我喉咙发紧,几乎喘不过气来。【】Anh ta bóp họng tôi đến mức tôi không thở nổi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Gây áp lực nặng nề, siết chặt khiến ai đó hoặc việc gì đó khó tồn tại hay phát triển.

施加沉重压力,使对方或某事难以生存或发展。

Gây áp lực nặng nề, siết chặt khiến ai đó hoặc việc gì đó khó tồn tại hay phát triển.

Ví dụ
新规定严重压缩了小企业的生存空间。【】Luật mới này bóp họng các doanh nghiệp nhỏ.
这项税收政策让个体经营者难以维持。【】Chính sách thuế này bóp họng những người kinh doanh tự do.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bóp họng (Verb)

bóp họng + Danh từ
Kết hợp từ của bóp họng
Collocation
Ví dụ

掐住受害人的脖子

bóp họng nạn nhân

小偷掐住受害人的脖子抢走了她的包。

Kẻ gian đã bóp họng nạn nhân để cướp túi xách.

扼杀竞争

bóp họng cạnh tranh

这家大公司被指控以低价扼杀竞争。

Tập đoàn lớn bị cáo buộc bóp họng cạnh tranh bằng giá thấp.

挤压小企业

bóp họng doanh nghiệp nhỏ

新的税收政策正在挤压小型企业。

Chính sách thuế mới đang bóp họng doanh nghiệp nhỏ.

扼杀经济

bóp họng nền kinh tế

长期的通货膨胀正在扼杀经济。

Lạm phát kéo dài đang bóp họng nền kinh tế.

打垮对手

bóp họng đối thủ

公司用低价来打垮对手。

Công ty dùng chiêu giá rẻ để bóp họng đối thủ.

Video ngữ cảnh