Anh - Việt

Bản dịch của từ Bóp nặn trong tiếng Trung

bóp nặn

Động từ

bóp nặn (Động từ)

Nghĩa 01 · [kẻ có quyền, có chức] bòn rút, vơ vét đến cùng kiệt

榨取

[kẻ có quyền, có chức] bòn rút, vơ vét đến cùng kiệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa