Bóp
Danh từĐộng từ

Bóp (Danh từ)
01
Ví đựng tiền, đựng giấy tờ tuỳ thân
钱包
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bóp (Động từ)
01
Nắm và siết mạnh trong lòng bàn tay hoặc giữa các ngón tay
握紧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ấn, kéo làm phát ra tiếng kêu, tiếng nổ
按压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trộn, ướp [nói về món ăn]
搓揉调味
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Thắt eo lại, bị nhỏ đi về thể tích
挤压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
