ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bộp
Cây thân to, cao, gỗ xốp
高大柔软的树
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mô phỏng âm thanh trầm và gọn như tiếng vật nặng rơi mạnh xuống mặt đất
重重的撞击声