Anh - Việt
bộp
Danh từTính từ
bộp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cây thân to, cao, gỗ xốp, thuộc loại cây bông gòn.
一种树干高大、木质松软的乔木。
Cây thân to, cao, gỗ xốp, thuộc loại cây bông gòn.
Ví dụ
村子旁边有一棵很高的木棉树。【】Bên làng có một cây bộp rất cao.
院子里那棵木棉树已经很老了。【】Cây bộp trong vườn nhà tôi đã rất già.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộp (Noun)
Danh từ + bộpbộp + Tính từĐộng từ + bộp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
吉贝树 cây bộp | 吉贝树下有一张石凳。 Dưới gốc cây bộp có một chiếc ghế đá. |
吉贝木材 gỗ bộp | 工匠用吉贝木材做箱子。 Người thợ làm hộp từ gỗ bộp. |
bộp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Từ tượng thanh chỉ tiếng vật nặng rơi mạnh xuống đất, trầm và gọn.
模拟重物猛然落地的沉闷声音的拟声词。
Từ tượng thanh chỉ tiếng vật nặng rơi mạnh xuống đất, trầm và gọn.
Ví dụ
书包砰的一声落在地板上。【】Chiếc túi rơi bộp xuống sàn nhà.
沉重的箱子掉下来,发出一声闷响。【】Tiếng bộp vang lên khi chiếc hộp nặng rơi xuống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bộp (Adjective)
Danh từ + bộpbộp + Tính từĐộng từ + bộp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
沉闷的撞击声 tiếng bộp | 隔壁房间传来一声闷响。 Có tiếng bộp vang lên từ phòng bên. |