Anh - Việt
bột báng
Danh từ
bột báng (Danh từ)
Nghĩa 01 · bột lấy ở lõi cây báng
从棕榈树心提取的淀粉
bột lấy ở lõi cây báng
Ví dụ
她用西米淀粉做甜点。【】Cô ấy dùng bột báng làm món tráng miệng.
他们不吃含有木薯淀粉的食物吗?【】Họ không ăn thức ăn có bột báng sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa