Anh - Việt

Bản dịch của từ Bọt bèo trong tiếng Trung

bọt bèo

Danh từ

bọt bèo (Danh từ)

Nghĩa 01 · như bèo bọt

浮萍

như bèo bọt

Ví dụ
西湖的浮萍覆盖了水面。【】Ở hồ Tây, bọt bèo phủ kín mặt nước.
兰不把穷人当作微不足道的东西。【】Lan không coi người nghèo là bọt bèo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa