Anh - Việt
bọt biển
Danh từ
bọt biển (Danh từ)
Nghĩa 01 · Động vật không xương sống sống dưới nước, cơ thể mềm, có nhiều lỗ nhỏ và thường bám vào đá hoặc san hô.
生活在水中的无脊椎动物,身体柔软,有许多小孔。
Động vật không xương sống sống dưới nước, cơ thể mềm, có nhiều lỗ nhỏ và thường bám vào đá hoặc san hô.
Ví dụ
许多海绵动物生活在这片珊瑚礁附近。【】Nhiều bọt biển sống gần rạn san hô này.
潜水员不得触摸海绵。【】Thợ lặn không được chạm vào bọt biển.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Miếng vật liệu mềm, xốp và thấm nước, dùng để tắm rửa hoặc lau chùi.
柔软多孔、能吸水的物品,用于清洗或洗澡。
Miếng vật liệu mềm, xốp và thấm nước, dùng để tắm rửa hoặc lau chùi.
Ví dụ
我用海绵洗碗。【】Tôi dùng bọt biển để rửa bát.
你应该每周更换清洁厨房的海绵。【】Bạn nên thay bọt biển lau bếp mỗi tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bọt biển (Noun)
Từ đi kèm + bọt biểnbọt biển + Tính từbọt biển + Động từĐộng từ + bọt biển
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一块海绵 miếng bọt biển | 请拿一块干净的海绵。 Hãy lấy một miếng bọt biển sạch. |