Anh - Việt

Bản dịch của từ Bột giặt trong tiếng Trung

bột giặt

Danh từ

bột giặt (Danh từ)

Nghĩa 01 · xà phòng giặt ở dạng bột

洗衣粉

xà phòng giặt ở dạng bột

Ví dụ
我买了新洗衣粉,很好用。【】Tôi đã mua bột giặt mới, rất tốt.
他不喜欢用肥皂粉洗衣服。【】Anh ấy không thích dùng bột giặt để giặt quần áo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bột giặt (Noun)

ADJECTIVEPHRASESVERB + bột giặt
Kết hợp từ của bột giặt
Collocation
Ví dụ

bột giặt màu

bột giặt trắng

bột giặt hương thơm

bột giặt trẻ em

Video ngữ cảnh