Anh - Việt
bột kẽm
Danh từ
bột kẽm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Kẽm kim loại ở dạng bột mịn, dùng trong công nghiệp để pha sơn chống gỉ, mạ hoặc làm phản ứng hóa học.
细小颗粒状的金属锌,用于防锈涂料、电镀或化学反应。
Kẽm kim loại ở dạng bột mịn, dùng trong công nghiệp để pha sơn chống gỉ, mạ hoặc làm phản ứng hóa học.
Ví dụ
工人用锌粉调制钢结构防锈漆。【】Công nhân dùng bột kẽm để pha sơn chống gỉ cho kết cấu thép.
在实验室里,她在反应前称量了锌粉。【】Trong phòng thí nghiệm, cô ấy cân bột kẽm trước khi làm phản ứng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bột kẽm (Noun)
Danh từ + bột kẽmbột kẽm + Tính từĐộng từ + bột kẽm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
锌粉漆 sơn bột kẽm | 锌粉漆可以保护钢材免受锈蚀。 Lớp sơn bột kẽm giúp bảo vệ thép khỏi gỉ. |
锌粉的用量 lượng bột kẽm | 涂料中锌粉的含量决定其防锈能力。 Lượng bột kẽm trong sơn quyết định khả năng chống gỉ. |