Anh - Việt
bột khởi
Động từ
bột khởi (Động từ)
Nghĩa 01 · Bỗng nhiên nổ ra hoặc xuất hiện một cách bất ngờ.
突然爆发或出现。
Bỗng nhiên nổ ra hoặc xuất hiện một cách bất ngờ.
Ví dụ
今天早上学校门口突然爆发了抗议活动。【】Cuộc biểu tình bột khởi ngay trước cổng trường sáng nay.
一句无心的话之后,矛盾突然爆发了。【】Mâu thuẫn trong nhóm bột khởi sau một câu nói vô tình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bột khởi (Verb)
Danh từ + bột khởi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
暴乱爆发 bạo loạn bột khởi | 选举之后,首都爆发了暴乱。 Sau cuộc bầu cử, bạo loạn bột khởi ở thủ đô. |
战争爆发 chiến tranh bột khởi | 战争于1914年爆发,并持续了多年。 Năm 1914, chiến tranh bột khởi và kéo dài nhiều năm. |
火灾爆发 hỏa hoạn bột khởi | 午夜前后,市场里爆发了火灾。 Ở khu chợ, hỏa hoạn bột khởi lúc nửa đêm. |
紧张局势再度爆发 xung đột bột khởi | 谈判破裂后,紧张局势再度爆发。 Sau cuộc đàm phán thất bại, xung đột bột khởi trở lại. |
怒火爆发 cơn giận bột khởi | 双方未能达成协议时,怒火爆发了。 Khi hai bên không đạt thỏa thuận, cơn giận bột khởi. |