Anh - Việt

Bản dịch của từ Bột nở trong tiếng Trung

bột nở

Danh từ

bột nở (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại bột dùng khi làm bánh để giúp bánh nở và xốp hơn.

做糕点时加入的粉末,使糕点膨松。

Loại bột dùng khi làm bánh để giúp bánh nở và xốp hơn.

Ví dụ
我在蛋糕糊里加了一勺泡打粉。【】Tôi cho một thìa bột nở vào hỗn hợp làm bánh.
泡打粉让这个蛋糕更松软。【】Bột nở giúp chiếc bánh này mềm và xốp hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bột nở (Noun)

Số lượng + bột nởbột nở + Động từĐộng từ + bột nở
Kết hợp từ của bột nở
Collocation
Ví dụ

一茶匙泡打粉

một thìa cà phê bột nở

这个食谱需要一茶匙泡打粉。

Công thức này cần một thìa cà phê bột nở.

Video ngữ cảnh