Anh - Việt

Bản dịch của từ Bớt tay trong tiếng Trung

bớt tay

Động từ

bớt tay (Động từ)

Nghĩa 01 · Giảm bớt mức độ, sức ép hoặc sự can thiệp khi làm việc gì đó, không làm quá tay.

对人或做事不过分用力,适当放松些。

Giảm bớt mức độ, sức ép hoặc sự can thiệp khi làm việc gì đó, không làm quá tay.

Ví dụ
孩子还小,妈妈应该对他手下留情一点。【】Con còn nhỏ, mẹ nên bớt tay với con một chút.
你悠着点,别把自己逼得太紧。【】Anh cứ bớt tay đi, đừng làm quá sức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bớt tay (Verb)

bớt tay + Danh từbớt tay + Số lượng
Kết hợp từ của bớt tay
Collocation
Ví dụ

对孩子手下留情

bớt tay với con cái

父母在孩子犯小错时应该对他们手下留情。

Cha mẹ nên bớt tay với con cái khi chúng mắc lỗi nhỏ.

减少批评

bớt tay khi chỉ trích

收到反馈后,他对同事的批评有所收敛。

Sau khi nhận góp ý, anh ấy đã bớt tay khi chỉ trích đồng nghiệp.

对新员工宽容一些

bớt tay với nhân viên mới

经理在新员工入职第一周应该对他们宽容一些。

Quản lý nên bớt tay với nhân viên mới trong tuần đầu.

对自己宽容一点

bớt tay với bản thân

别对自己太苛刻,对自己宽容一点。

Đừng quá khắt khe, hãy bớt tay với bản thân một chút.

Video ngữ cảnh