bớt
Danh từĐộng từ
bớt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vết màu hung xám, xanh xám hoặc đỏ trên da, thường có từ khi sinh ra.
生来就有的皮肤色斑。
Vết màu hung xám, xanh xám hoặc đỏ trên da, thường có từ khi sinh ra.
Ví dụ
麦伊左脸颊上有一个小胎记。【】Mai có một cái bớt nhỏ trên má trái.
医生说这个胎记完全是良性的。【】Bác sĩ nói cái bớt này hoàn toàn lành tính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bớt (Noun)
Danh từ + bớtbớt + Tính từbớt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
胎记 vết bớt | 她手腕上有一个小胎记。 Cô ấy có một vết bớt nhỏ trên cổ tay. |
bớt (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho ít đi về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
使数量或程度变少。
Làm cho ít đi về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
Ví dụ
河内的每个家庭都应该减少使用塑料袋。【】Mỗi gia đình ở Hà Nội nên bớt dùng túi nhựa.
为了保持健康,你应该少吃甜食。【】Em nên bớt ăn đồ ngọt để giữ sức khỏe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giảm bớt một phần số tiền phải trả khi mua bán.
减去一部分价钱。
Giảm bớt một phần số tiền phải trả khi mua bán.
Ví dụ
店主给我打了九折。【】Chủ tiệm bớt cho tôi 10 phần trăm.
能便宜一点吗?这个价格太高了。【】Bạn bớt cho mình chút đi, giá này cao quá.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lấy ra một phần để dành cho việc khác.
拿出一部分留作他用。
Lấy ra một phần để dành cho việc khác.
Ví dụ
组委会拨出一部分预算给贫困儿童。【】Ban tổ chức đã bớt một phần ngân sách cho trẻ nghèo.
妈妈留出一些钱给我交学费。【】Mẹ bớt một ít tiền để dành cho con đi học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bớt (Verb)
bớt + Danh từbớt + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
减轻压力 bớt căng thẳng | 瑜伽有助于在下班后减轻压力。 Tập yoga giúp bớt căng thẳng sau giờ làm. |
便宜一点 bớt giá | 店主给我便宜了百分之十。 Chủ tiệm bớt giá cho tôi 10%. |
削减开支 cắt bớt chi tiêu | 我们家不得不削减开支。 Gia đình tôi phải cắt bớt chi tiêu. |
缓解疼痛 bớt đau | 这种药有助于缓解头痛。 Thuốc này giúp bớt đau đầu. |