Bớt
Danh từĐộng từ

Bớt (Danh từ)
01
Vết màu hung xám, xanh xám hay đỏ trên mặt da [thường do bẩm sinh]
出生时的胎记
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bớt (Động từ)
01
Làm cho hoặc trở nên ít đi một phần về số lượng, mức độ
减少
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lấy ra một phần để dùng vào việc khác
抽出一部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhượng lại một phần cho ai
让出一部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
