Anh - Việt
bốt
Danh từ
bốt (Danh từ)
Nghĩa 01 · Giày cao cổ, thường che mắt cá chân hoặc cao hơn.
高帮靴子,通常盖住脚踝或更高。
Giày cao cổ, thường che mắt cá chân hoặc cao hơn.
Ví dụ
下雨了,所以我穿靴子,免得脚被淋湿。【】Trời mưa nên tôi đi bốt để chân không bị ướt.
她买了一双黑色高筒靴。【】Cô ấy mua một đôi bốt cao cổ màu đen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đồn hoặc trạm canh nhỏ của lính hay cảnh sát, nhất là thời thuộc địa.
士兵或警察驻守的小型哨所或岗哨,尤指殖民时期。
Đồn hoặc trạm canh nhỏ của lính hay cảnh sát, nhất là thời thuộc địa.
Ví dụ
过去,士兵在村口附近的哨所站岗。【】Ngày xưa, lính canh gác ở bốt đầu làng.
警察在市场附近的岗哨工作。【】Cảnh sát làm việc tại bốt gần chợ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bốt (Noun)
Số lượng + bốtbốt + Danh từbốt + Động từĐộng từ + bốt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一双靴子 đôi bốt | 她买了一双新靴子上班穿。 Cô ấy mua một đôi bốt mới để đi làm. |