Bột
Danh từ

Bột (Danh từ)
01
Cá bột [nói tắt]
鱼苗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chất chứa nhiều trong hạt ngũ cốc hoặc các loại củ, dễ xay giã thành những hạt nhỏ mịn
粉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Món ăn của trẻ em nấu từ bột gạo
米粉粥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Dạng hạt nhỏ mịn như bột
粉末
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Calcium sulfate ngậm nước, có dạng bột, dùng để bó chỗ xương gãy
石膏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
