Anh - Việt
bột
Danh từ
bột (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chất khô gồm các hạt rất nhỏ, mịn.
由极细小颗粒组成的干燥物质。
Chất khô gồm các hạt rất nhỏ, mịn.
Ví dụ
她在脸上扑了一点粉。【】Cô ấy rắc một ít bột lên mặt.
这种洗衣粉有一股好闻的花香。【】Bột giặt này có mùi hoa rất dễ chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chất mịn được xay từ ngũ cốc, dùng để làm bánh hoặc chế biến thức ăn.
由谷物磨成的细粉,用于做糕点或烹饪。
Chất mịn được xay từ ngũ cốc, dùng để làm bánh hoặc chế biến thức ăn.
Ví dụ
妈妈买了面粉做生日蛋糕。【】Mẹ mua bột để làm bánh sinh nhật.
这种米粉是用磨碎的大米做的。【】Bột này được làm từ gạo xay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Chất lấy từ ngũ cốc hoặc củ, thường dùng để làm thức ăn đặc hơn.
从谷物或块根中提取的淀粉,常用来使食物变稠。
Chất lấy từ ngũ cốc hoặc củ, thường dùng để làm thức ăn đặc hơn.
Ví dụ
在酱汁里加一勺淀粉,让它变稠。【】Cho một thìa bột vào nước sốt để làm đặc.
玉米淀粉能让汤变得更浓稠。【】Bột bắp giúp món súp đặc hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Thức ăn mềm nấu từ bột ngũ cốc, thường dành cho trẻ nhỏ.
用谷物粉煮成的软食,通常给婴儿吃。
Thức ăn mềm nấu từ bột ngũ cốc, thường dành cho trẻ nhỏ.
Ví dụ
宝宝六个月时开始吃婴儿米粉。【】Em bé bắt đầu ăn bột khi được sáu tháng.
奶奶给孙子煮了肉和蔬菜米粉。【】Bà nấu bột với thịt và rau cho cháu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bột (Noun)
bột + Danh từbột + Tính từbột + Động từĐộng từ + bột
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
辣椒粉 bột ớt | 他在菜上撒了辣椒粉。 Anh ấy rắc bột ớt lên món ăn. |
玉米淀粉 bột bắp | 在汤里加一点玉米淀粉,让汤变稠。 Hãy cho một ít bột bắp vào súp để làm súp đặc hơn. |
可可粉 bột ca cao | 她在热牛奶中加入了可可粉。 Cô ấy thêm bột ca cao vào sữa nóng. |
面粉 bột mì | 她用面粉做面包。 Cô ấy dùng bột mì để làm bánh mì. |