ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bợt
Sờn, mòn, chớm rách
磨损的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đã phai màu
褪色
[da] nhợt nhạt, vẻ ốm yếu
苍白的,虚弱的