Anh - Việt

Bản dịch của từ Bợt trong tiếng Trung

bợt

Tính từ

bợt (Tính từ)

Nghĩa 01 · sờn, mòn, chớm rách

磨损的

sờn, mòn, chớm rách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · đã phai màu

褪色

đã phai màu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · [da] nhợt nhạt, vẻ ốm yếu

苍白的,虚弱的

[da] nhợt nhạt, vẻ ốm yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh