Chất bột hoặc hỗn hợp được dùng để trát, lấp các phần lõm, hở trên bề mặt tường hoặc vật liệu xây dựng, giúp bề mặt phẳng, nhẵn hoặc chuẩn bị cho công đoạn sơn.
填补墙面裂缝的膏状物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.