Boy
Danh từThán từ

Boy (Danh từ)
bˈɔi
bˈɔi
01
Một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên nam; bé trai, cậu bé hoặc chàng trai còn nhỏ.
男孩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một người đàn ông, thường là còn trẻ hoặc khá trẻ; chỉ nam giới ở tuổi thiếu niên hoặc thanh niên.
年轻男性

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Con trai, đứa bé trai thường dùng để chỉ nam nhi nhỏ tuổi chưa thành niên.
男孩,通常指未成年的男孩子。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Boy (Thán từ)
bˈɔi
bˈɔi
01
Thán từ dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh, thường là vui mừng, phấn khích hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó (tương tự như “wow” hoặc “thật tuyệt”).
哇!
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
