ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Boy trong tiếng Trung

Boy

Danh từThán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boy (Danh từ)

bˈɔi
bˈɔi
01

Một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên nam; bé trai, cậu bé hoặc chàng trai còn nhỏ.

男孩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người đàn ông, thường là còn trẻ hoặc khá trẻ; chỉ nam giới ở tuổi thiếu niên hoặc thanh niên.

年轻男性

boy nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Con trai, đứa bé trai thường dùng để chỉ nam nhi nhỏ tuổi chưa thành niên.

男孩,通常指未成年的男孩子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boy (Thán từ)

bˈɔi
bˈɔi
01

Thán từ dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh, thường là vui mừng, phấn khích hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó (tương tự như “wow” hoặc “thật tuyệt”).

哇!

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/boy/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.