Anh - Việt
bứ cổ
Tính từ
bứ cổ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ăn uống đến mức no căng, không nuốt thêm được nữa.
吃得太饱,撑得咽不下了。
Ăn uống đến mức no căng, không nuốt thêm được nữa.
Ví dụ
我撑得不能再吃一口了。【】Ăn no bứ cổ rồi nên tôi không ăn thêm được nữa.
宴会结束后,我们都吃得太撑,几乎动不了。【】Bữa tiệc xong, ai cũng bứ cổ vì ăn quá nhiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bứ cổ (Adjective)
Danh từ + bứ cổbứ cổ + Giới từĐộng từ + bứ cổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
撑胀的感觉 cảm giác bứ cổ | 吃完火锅后,我整个晚上都觉得撑得难受。 Sau khi ăn lẩu, tôi có cảm giác bứ cổ suốt buổi tối. |