Anh - Việt
bù đắp
Động từ
bù đắp (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm giảm hoặc bù lại phần mất mát, thiếu thốn hay thiệt hại.
弥补损失、不足或缺憾。
Làm giảm hoặc bù lại phần mất mát, thiếu thốn hay thiệt hại.
Ví dụ
他努力弥补自己的错误。【】Anh ấy cố gắng bù đắp cho những lỗi lầm của mình.
这笔钱会补偿一部分损失。【】Khoản tiền này sẽ bù đắp một phần thiệt hại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bù đắp (Verb)
bù đắp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
弥补短缺 bù đắp sự thiếu hụt | 我们需要更多员工来弥补这一短缺。 Chúng ta cần thêm nhân viên để bù đắp sự thiếu hụt này. |
弥补失去的时间 bù đắp thời gian đã mất | 休假后,我必须努力工作来弥补失去的时间。 Sau kỳ nghỉ, tôi phải làm việc chăm chỉ để bù đắp thời gian đã mất. |
弥补损失 bù đắp tổn thất | 保险有助于弥补火灾后的损失。 Bảo hiểm giúp bù đắp tổn thất sau vụ cháy. |
填补人员空缺 bù đắp khoảng trống nhân sự | 他们雇用了临时员工来填补人员空缺。 Họ thuê nhân viên tạm thời để bù đắp khoảng trống nhân sự. |
弥补损失 bù đắp thiệt hại | 公司已弥补客户遭受的损失。 Công ty đã bù đắp thiệt hại cho khách hàng. |