ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bù đầu
Ở tình trạng bận việc túi bụi đến mức tựa như đầu để bù không kịp chải
忙得连头发都没时间梳理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa