Anh - Việt

Bản dịch của từ Bù giá trong tiếng Trung

bù giá

Động từ

bù giá (Động từ)

Nghĩa 01 · [nhà nước] phụ cấp bằng tiền để bù lại việc nâng giá một mặt hàng trước đây được cung cấp theo định lượng với giá thấp

通过金钱补偿价格上涨

[nhà nước] phụ cấp bằng tiền để bù lại việc nâng giá một mặt hàng trước đây được cung cấp theo định lượng với giá thấp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa