Anh - Việt
bù hao
Động từ
bù hao (Động từ)
Nghĩa 01 · thêm vào phần bị lỗ, hao hụt
弥补损失
thêm vào phần bị lỗ, hao hụt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bù hao
弥补损失
thêm vào phần bị lỗ, hao hụt
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa