Anh - Việt
bù lỗ
Động từ
bù lỗ (Động từ)
Nghĩa 01 · Cấp tiền để bù vào khoản lỗ đã xảy ra.
用资金弥补已经发生的亏损。
Cấp tiền để bù vào khoản lỗ đã xảy ra.
Ví dụ
政府今年将弥补航空公司的亏损。【】Chính phủ sẽ bù lỗ cho các hãng hàng không trong năm nay.
公司必须用利润补贴经营不善的分公司。【】Công ty phải bù lỗ cho chi nhánh yếu kém.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bù lỗ (Verb)
bù lỗ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
补贴公共交通 bù lỗ cho vận tải công cộng | 政府补贴公共交通,以保持低票价。 Chính phủ bù lỗ cho vận tải công cộng để giữ giá vé thấp. |
弥补亏损 bù lỗ | 公司不得不用储蓄弥补亏损。 Công ty phải bù lỗ bằng tiền tiết kiệm. |
弥补公司的亏损 bù lỗ cho doanh nghiệp | 政府今年弥补了这家国有企业的亏损。 Chính phủ đã bù lỗ cho doanh nghiệp nhà nước trong năm nay. |