Anh - Việt

Bản dịch của từ Bù loong trong tiếng Trung

bù loong

Danh từ

bù loong (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chi tiết kim loại dạng thanh có ren, dùng cùng đai ốc để siết chặt các bộ phận với nhau.

一种带螺纹的金属紧固件,与螺母配合使用,用来连接和固定零件。

Chi tiết kim loại dạng thanh có ren, dùng cùng đai ốc để siết chặt các bộ phận với nhau.

Ví dụ
机修工用扳手拧紧了螺栓。【】Thợ máy siết chặt con bù loong bằng cờ lê.
这个螺栓松了,请帮我拧紧一下。【】Cái bù loong này bị lỏng, anh xiết lại giúp tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bù loong (Noun)

Danh từ + bù loongbù loong + Danh từbù loong + Tính từĐộng từ + bù loong
Kết hợp từ của bù loong
Collocation
Ví dụ

螺栓的螺纹

ren bù loong

安装前请检查螺栓的螺纹是否完好。

Kiểm tra xem ren bù loong còn tốt không trước khi lắp.

Video ngữ cảnh