Anh - Việt

Bản dịch của từ Bu mày trong tiếng Trung

bu mày

Danh từ

bu mày (Danh từ)

Nghĩa 01 · từ chồng nói với vợ ở vùng nông thôn

亲爱的

từ chồng nói với vợ ở vùng nông thôn

Ví dụ
你是我心爱的妻子,亲爱的。【】Em là bu mày của anh, bu mày ơi.
他从不叫她“老婆”,而叫“老伴”。【】Anh ấy không gọi vợ là bu mày mà gọi là người yêu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa